THÔNG BÁO GHI DANH THAM DỰ NGÀY TRUYỀN THỐNG
VÀ CÁC KHÓA TU THÁNG 4, 2018 TẠI TỔ ĐÌNH
Các khóa tu tháng 4, 2018 tại Tổ Đình gồm có:
- Khóa Tu Nghiệp Giáo Thọ Thiền Căn bản (3 ngày) Từ ngày 1 đến ngày 3/4/2018
- Khóa Tu Nghiệp Huấn Luyện viên Thiền Định (2 ngày) Từ ngày 4 đến ngày 5/4/2018
- Khóa Tu Nghiệp Huấn Luyện viên Khí Công (2 ngày) Từ ngày 6 đến ngày 7/4/2018
- Ngày TRUYỀN THỐNG chủ nhật 8 tháng 4, 2018
- Khóa Tu Nghiệp Giáo thọ khóa Bát nhã, Lớp Trung cấp 1 (4 ngày) Từ ngày 9 đến ngày 12/4/2018 (Ni Sư Triệt Như hướng dẫn)
Ban tổ chức
cần ghi danh trước nơi:
Tuệ Nguyên: toanhtuan@yahoo.com
Thời hạn ghi danh: từ nay đến ngày 15 tháng 3, 2018
quý anh chị xây dựng các cốc nếu cần sử dụng cốc, xin liên lạc ghi danh nơi Ni Cô Hằng Như: thichnuhangnhu@aol.com
nếu có trở ngại việc đưa đón xin liên lạc 951-789-0682
DANH SÁCH GHI DANH THAM DỰ NGÀY TRUYỀN THỐNG
VÀ CÁC KHÓA TU THÁNG 4, 2018 TẠI TỔ ĐÌNH (xếp theo Đạo Tràng) (CẬP NHẬT ngày 4/4/2018)
|
|
Họ & Tên |
Pháp Danh |
ThIền CĂN BẢN |
HLV THIỀN ĐỊNH |
HLV KHÍ CÔNG |
NGÀY TRUYỀN THỒNG |
BÁT NHÃ 1 |
Nam Nữ |
Đạo Tràng |
Nội trú từ ngày - đến ngày |
|
1 |
Như Lưu |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nam |
Adelaide |
21/3 đến 17/4 |
|
|
2 |
Hoàng Liên |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Adelaide |
21/3 đến 13/4 |
|
|
3 |
Nguyễn Châu Minh Phương |
Minh Kiến |
Dự thính |
Dự thính |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Germany |
28/3 đến 15/4 |
|
|
4 |
Phạm Ngọc Thịnh |
Minh Tuyền |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Germany |
31/3 đến 13/4 |
|
5 |
Phan Văn Phú |
Quang Trí |
NTT |
BN1 |
Nam |
Germany |
8/4 đến 13/4 |
|||
|
6 |
Hồ Thanh Thủy |
Diệu Như |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Houston |
7/4 đến 12/4 |
|||
|
7 |
|
Thông Quang |
|
|
|
NTT |
|
Nam |
Houston |
4/7 đến 4/8 |
|
8 |
|
Anh Trân |
|
|
KC |
NTT |
|
Nam |
Houston |
4/5 đến 4/8 |
|
9 |
Luong Mac |
Không Giới |
CB |
TD |
KC |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
1/4 đến 8/4 |
|
|
10 |
Lâm Thị Cúc |
Như Hoa |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Nam cali |
4/4 đến 8/4 |
||
|
11 |
Như Sương |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Nam Cali |
31/3 đến 12/4 |
|
|
12 |
Tô anh Tuấn |
Tuệ Nguyên |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
||||
|
13 |
Nguyễn Thị Hiền |
Huệ Chiếu |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
||||
|
14 |
Tô Đăng Khoa |
Tuệ Huy |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
||||
|
15 |
Khanh Nga Le |
Như Tân |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
4/4 đến 8/4 |
||
|
16 |
Tuệ Vinh |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
17 |
Như Tuệ |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
18 |
Như Ngọc |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
19 |
Nguyên Như |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
20 |
Huệ Xuân |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
21 |
Quảng Đức An |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
22 |
Bùi Nhượng |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
23 |
Ngọc Huyền |
NTT |
Dự Thính BN1 |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
||||
|
24 |
Tâm Thiên Phúc |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
25 |
Tuệ Chiếu |
NTT |
Nam |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
26 |
Huệ Đăng |
NTT |
Nữ |
Nam Cali |
0 |
|||||
|
27 |
Trần Hồng Vụ |
Quang Đạo |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nam |
Paris |
4/4 đến 12/4 |
|
|
28 |
Trần Hồng Yến |
MInh Y |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Paris |
4/4 đến 12/4 |
|
|
29 |
Lan Hương |
Huệ Thông |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Paris |
7/4 đến 12/4 |
|||
|
30 |
Phương Thào |
Minh Hạnh |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Paris |
31/3 đến 14/4 |
|
|
31 |
Quang Triết |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nam |
Paris |
3/4 đến 12/4 |
||
|
32 |
Minh Diệu |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Paris |
3/4 đến 12/4 |
||
|
33 |
Bill Hogan |
Tâm Quang |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nam |
Sacramento |
31/3 đến 12/4 |
|
34 |
Dung Hogan |
Như Dung |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Sacramento |
31/3 đến 12/4 |
|
35 |
Khương Đình Viên |
Tuệ Tâm |
TD |
KC |
NTT |
Nam |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
36 |
Nguyễn Thị Cho |
Hạnh Thức |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
37 |
Phạm Ẩn |
Tâm Sơn |
TD |
KC |
NTT |
Nam |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
38 |
Nguyễn Phước |
Diệu Hạnh |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
39 |
Nguyễn Thị Yến |
Uyển Như |
|
|
BN1 |
Nữ |
Sacramento |
10/4 đến 12/4 |
||
|
40 |
Nguyễn Sơn |
Huyền Lâm |
NTT |
BN1 |
Nam |
Sacramento |
7/4 đến 12/4 |
|||
|
41 |
Phan văn Chương |
Chí Hải |
NTT |
BN1 |
Nam |
Sacramento |
7/4 đến 12/4 |
|||
|
42 |
Đặng thị Phương Nam |
CB |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Sacramento |
31/3 đến 8/4 |
||
|
43 |
Nguyễn Nghiệm |
Trí Mẫn |
TD |
KC |
NTT |
Nam |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
44 |
Phan Nữ Kiều |
Như Lệ |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
Sacramento |
3/4 đến 8/4 |
||
|
45 |
Trần Đức |
Tâm Đức |
KC |
NTT |
Nam |
Sacramento |
5/4 đến 5/4 |
|||
|
46 |
Diệu Nhân |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Sacramento |
7/4 đến 13/4 |
||||
|
47 |
Diệu Đức |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
San Jose |
31/3 đến 30/4 |
|
|
48 |
Không Định |
NTT |
BN1 |
Nam |
San Jose |
7/4 đến 13/4 |
||||
|
49 |
Huệ Châu |
CB |
TD |
KC |
NTT |
Nữ |
San Jose |
31/3 đến 9/4 |
||
|
50 |
Hoàng Phương |
NTT |
BN1 |
Nam |
San Jose |
7/4 đến 13/4 |
||||
|
51 |
Viên Quang |
NTT |
BN1 |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
||||
|
52 |
Không Lạc |
NTT |
Nam |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
53 |
Thuần Trí Tịnh |
NTT |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
54 |
Không Chánh Trí |
NTT |
Nam |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
55 |
Phương Chính |
NTT |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
56 |
Trung Thu |
NTT |
Nam |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
57 |
Huệ Như |
NTT |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
58 |
Như Hoa |
NTT |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
59 |
Nguyên Huệ |
NTT |
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|||||
|
60 |
Tuệ Sơn |
NTT |
|
Nam |
San Jose |
7/4 |
||||
|
61 |
|
Tâm Núi |
|
|
|
NTT |
|
Nam |
San Jose |
7/4 |
|
62 |
|
Tâm Huệ |
|
|
|
NTT |
|
Nam |
San Jose |
7/4 |
|
63 |
|
Như Trầm |
|
|
|
NTT |
|
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|
64 |
|
Diệu Hiền |
|
|
|
NTT |
|
Nữ |
San Jose |
7/4 |
|
65 |
Minh Nguyên |
Dự Thính |
TD |
Dự Thính |
NTT |
Dự Thính |
Nữ |
Sydney |
29/3 đến 12/4 |
|
|
66 |
Quang Lý |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nam |
Sydney |
29/3 đến 12/4 |
|
|
67 |
Minh Đạo |
CB |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Sydney |
29/3 đến 12/4 |
|
|
68 |
Quang Thông |
Dự Thính |
Dự Thính |
KC |
NTT |
Dự Thính |
Nam |
Sydney |
29/3 đến 12/4 |
|
|
69 |
Minh Triệt |
Dự Thính |
Dự Thính |
Dự Thính |
NTT |
Dự Thính |
Nữ |
Sydney |
29/3 đến 12/4 |
|
|
70 |
Bùi Mai Hương |
Huệ Thuần |
TD |
KC |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Thụy Sỹ |
3/4 đến 17/4 |
|
|
71 |
Đổ Lan |
Thanh Ánh |
TD |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Toronto |
3/4 đến 14/4 |
||
|
72 |
Pham, Thuấn Anh |
Như Anh |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Toronto |
7/4 đến 13/4 |
|||
|
73 |
Lê, Huyền |
Như Huyền |
NTT |
BN1 |
Nữ |
Toronto |
7/4 đến 13/4 |
|||
|
|
|
Như Tâm | NTT | Nam Cali | 2 người | |||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|

